ngăn chuồng bò

ngăn chuồng bò

Con bò đang đứng trong ngăn chuồng bò của nó.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngăn chuồng một khoang hoặc ô riêng biệt trong chuồng, được thiết kế để nhốt riêng từng con . Mỗi ngăn thường vách ngăn để tránh va chạm hoặc tranh giành thức ăn, nước uống.
dụ sử dụng
  • (Mỗi khoang riêng trong chuồng được làm sạch để bảo đảm môi trường sống tốt.)
  • (Một khoang riêng biệt dành cho mẹ con non.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngăn chuồng " thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, chăn nuôi, để chỉ cấu trúc chuồng trại hiện đại giúp quản lý hiệu quả.
    • Thiết kế ngăn chuồng cần đảm bảo thông thoáng dễ vệ sinh. (Cách bố trí các khoang riêng trong chuồng cần sự lưu thông không khí thuận tiện cho việc dọn dẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Chuồng (danh từ): toàn bộ khu vực nhốt , có thể gồm nhiều ngăn.
    • Chuồng rộng rãi giúp thoải mái vận động. (Khu vực nhốt chung.)
  • Ngăn chuồng (danh từ): khoang riêng trong chuồng của bất kỳ loài vật nào.
    • Ngăn chuồng lợn cũng cần được vệ sinh thường xuyên. (Khoang riêng trong chuồng lợn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ô chuồng : khoang nhỏ trong chuồng dành cho .
  • Khoang chuồng : vách ngăn tạo thành ô riêng biệt.
Thành ngữ liên quan
  • , nhưng có thể ghép với các cụm từ mô tả việc chăn nuôi như "sạch sẽ như ngăn chuồng " (mang nghĩa so sánh về độ sạch sẽ).